Bản dịch của từ 上身 trong tiếng Việt

上身

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上身 (Động từ)

shàng shēn
01

Mới mặc; mặc lần đầu (áo)

新衣初次穿在身上

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

上身 (Danh từ)

shàng shēn
01

Áo

(上身儿) 上衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thân trên; phần trên của cơ thể

身体的上半部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上身

shàng

shēn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép