Bản dịch của từ 上风 trong tiếng Việt

上风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上风 (Danh từ)

shàng fēng
01

Hướng đầu gió; phía có gió

风刮来的那一方

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lợi thế; ưu thế (trong tác chiến, trong thi đấu); thế hơn

比喻作战或比赛的一方所处的有利地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上风

shàng

fēng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
风世
风丝
风丝不透
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép