Bản dịch của từ 下乳 trong tiếng Việt

下乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下乳 (Danh từ)

xià rǔ
01

Sữa non

促进乳汁分泌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(coll.) underboob; sữa chảy xuống; sữa chảy ra từ ngực

下乳是指乳腺分泌的乳汁流出,通常与哺乳相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下乳

xià

下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép