Bản dịch của từ 下场 trong tiếng Việt

下场

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下场 (Động từ)

xià chǎng
01

Vào chỗ thi; vào phòng thi (thời xưa)

旧时指到考场应考

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rời; xuống (sân)

演员或运动员退场

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

下场 (Danh từ)

xià chǎng
01

Cái kết; kết cục (thường chỉ kết cục không tốt)

人的结局 (多指不好的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下场

xià

chǎng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
场人
场化
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép