Bản dịch của từ 下垂 trong tiếng Việt

下垂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下垂 (Động từ)

xià chuí
01

Oải; xuống thấp; rủ xuống

下垂是指物体或身体部位因重力或其他原因而向下倾斜或垂挂的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rủ xuống; cụp xuống, chảy sệ; chễ; xoà

物体的一头下坠; 东西的一头向下

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下垂

xià

chuí

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép