Bản dịch của từ 下垫 trong tiếng Việt
下垫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下垫 (Động từ)
【xià diàn】
01
Bị nước ngập/bao phủ bởi nước; chìm dưới nước
2.被水淹没。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.谓人民有沉溺之患。语出《书.益稷》:“洪水滔天,浩浩怀山襄陵,下民昏垫。”孔颖达疏引郑玄注:“昬,没也;垫,陷也。禹言洪水之时,人有没陷之害。”亦指人民陷于苦难之中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下垫
xià
下
diàn
垫
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
