Bản dịch của từ 下定义 trong tiếng Việt

下定义

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下定义 (Động từ)

xià dìng yì
01

Giải thích, xác định nghĩa (đặt định nghĩa cho một từ hoặc thuật ngữ)

阐明…的意义(如一个词或一个术语的意义);特指对…阐明其意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下定义

xià

dìng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép