Bản dịch của từ 下来 trong tiếng Việt
下来
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下来 (Động từ)
【xià lai】
01
Qua; qua đi; trôi qua
表示一段时间终结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuống (từ cao xuống thấp, hướng đến người nói)
由高处到低处来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chín; được thu hoạch
指谷物、水果、蔬菜等成熟或收获
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下来
xià
下
lái
来
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
