Bản dịch của từ 下盘 trong tiếng Việt
下盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下盘 (Danh từ)
【xià pán】
01
Phần thân dưới của người (hai chân, hông, đùi), tức 'phần dưới' của cơ thể; trong võ thuật/ngồi thiền còn chỉ khả năng giữ vững tư thế (hạ bàn/đáy).
人的下半身。。如:「蹲马步,最重要的是下盘要沉稳。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đáy lớp địa tầng nằm dưới mặt phẳng đứt gãy; phần đá nằm ở phía dưới (hạ tầng).
地质学上指在断层面以下的岩层。
Ví dụ
03
Xiapan (còn gọi là "Xiapan"): dùng để chỉ phần dưới và phần đế của một tòa nhà hoặc đồ vật; nó cũng có thể ám chỉ phần dưới hoặc điểm bất lợi trong các trò chơi như cờ vua và mạt chược (tùy theo ngữ cảnh)
亦作「下磐」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下盘
xià
下
pán
盘
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
