Bản dịch của từ 下风 trong tiếng Việt

下风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下风 (Danh từ)

xià fēng
01

Cuối gió; cuối chiều gió (hướng gió thổi tới)

风所吹向的那一方

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thế bất lợi; lép vế; thế yếu, thế hạ phong

比喻作战或比赛的一方所处的不利地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下风

xià

fēng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
风世
风丝
风丝不透
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép