Bản dịch của từ 下黩 trong tiếng Việt
下黩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下黩 (Danh từ)
【xià dú】
01
Sự bẩn thỉu và bẩn thỉu của thế giới (ám chỉ bầu không khí bẩn thỉu và bẩn thỉu của thế giới)
1.谓世俗之垢浊。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.谓垢浊之风浸染于下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下黩
xià
下
dú
黩
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
