Bản dịch của từ 不下 trong tiếng Việt

不下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不下 (Động từ)

bú xià
01

Không ít hơn, ít nhất là; dùng để diễn tả số lượng hoặc mức độ không dưới một con số nhất định

1.不少于。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chưa đánh bại được, chưa chinh phục được.

3.没有攻克。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không kém, ngang bằng, không thua kém ai hoặc cái gì

2.不亚于;不次于。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不下

xià

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép