Bản dịch của từ 不世之业 trong tiếng Việt
不世之业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不世之业 (Danh từ)
【bú shì zhī yè】
01
Công nghiệp phi thường, thành tựu hiếm có trong đời người
不世:非常、非凡。稀世罕有的功业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不世之业
bù
不
shì
世
zhī
之
yè
业
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
之个
之乎者也
之任
之前
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
