Bản dịch của từ 不亿 trong tiếng Việt

不亿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不亿 (Tính từ)

bú yì
01

超过亿数形容数量极多;② 难以揣测不可推测古义亿”);有时含有阴险难以捉摸的意味

超过亿数,形容其数甚多。叵测,不可推测。引申指阴奸。不臆测。亿,通'臆'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不亿

亿

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép