Bản dịch của từ 不仁之器 trong tiếng Việt
不仁之器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不仁之器 (Danh từ)
【bù rén zhī qì】
01
Vũ khí tàn bạo, hung khí dùng để giết người.
不仁:残暴,残忍;器:兵器。指用以杀人的武器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不仁之器
bù
不
rén
仁
zhī
之
qì
器
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
之个
之乎者也
之任
之前
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
