Bản dịch của từ 不他 trong tiếng Việt

不他

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不他 (Tính từ)

bù tā
01

Không đổi thay, không chuyển sang người khác; trung thành, thủy chung (thường nói về tình cảm hoặc hôn nhân).

《诗.墉风.柏舟》:“之死矢靡它。”谓其人虽死,己终不改嫁。后因以“不他”指不适他人或不改嫁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不他

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép