Bản dịch của từ 不作为 trong tiếng Việt

不作为

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不作为 (Cụm từ)

bú zuò wéi
01

法律上称消极行为之一,凡应为而不为,或应不为者即不为等,均称「不作为」。例如医生开割后,不为人敷药包扎,得科以不作为之罪。又如他人财物,遗失在地,不为窃取等举动,是为合法之不作为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不作为

zuò

wéi

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép