Bản dịch của từ 不倸 trong tiếng Việt

不倸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不倸 (Trạng từ)

bù cǎi
01

Không để ý; phớt lờ; làm ngơ

不理会。。三国演义.第四十九回:「时云长在侧,孔明全然不睬。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không lựa chọn; không gạn lọc (cũng viết 不采/不採/不彩) — tức là không chắt lọc, không chọn lấy

亦作「不采」、「不採」、「不彩」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不倸

cǎi

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép