Bản dịch của từ 不卖查梨 trong tiếng Việt

不卖查梨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不卖查梨 (Thành ngữ)

bú mài zhā lí
01

Không nói khoác, không thổi phồng lời nói; thực tế, nói thật lòng chứ không nói suông.

元无名氏《百花亭》第三折有卖查梨条的小贩夸张地叫卖自己的货物。后以“不卖查梨”指不空口说大话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不卖查梨

mài

chá

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
查丈
查下
查催
查儿
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép