Bản dịch của từ 不售 trong tiếng Việt

不售

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不售 (Tính từ)

bú shòu
01

Không thể thực hiện được, không bán, không giao dịch

4.不能实现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không đúng sự thật, không thành sự thực, không ứng nghiệm

5.没有应验。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bán không được, không tiêu thụ được hàng hóa

1.卖不出去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chỉ người con gái không thể lấy chồng, không thể xuất giá đi xa.

2.指嫁不出去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Không đỗ, không qua kỳ thi; trượt, thi rớt.

3.指考试不中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不售

shòu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
售世
售价
售卖
售奸
售子
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép