Bản dịch của từ 不嗣 trong tiếng Việt

不嗣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不嗣 (Tính từ)

bú sì
01

Có con cháu, có dòng dõi nối tiếp

2.设有子嗣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không đủ khả năng hoặc không có người kế thừa vị trí, chức vụ của người đi trước.

1.谓不足以继承前人之位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不嗣

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
嗣世
嗣业
嗣临
嗣主
嗣事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép