Bản dịch của từ 不孝之子 trong tiếng Việt

不孝之子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不孝之子 (Tính từ)

bú xiào zhī zǐ
01

Con cháu bất hiếu

不孝顺的子孙

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不孝之子

xiào

zhī

zi

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép