Bản dịch của từ 不定冠词 trong tiếng Việt

不定冠词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不定冠词 (Danh từ)

bú dìng guàn cí
01

Một loại từ trước danh từ dùng để chỉ “một/ nào đó” không xác định (tương đương “một cái/ một người nào đó” trong tiếng Việt); (Hán-Việt: quan từ bất định)

一种与名词连用的虚词,表达「某一的」的观念。

Ví dụ
02

见「冠词」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不定冠词

dìng

guān

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép