Bản dịch của từ 不实 trong tiếng Việt

不实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不实 (Tính từ)

bù shí
01

Không kết trái, không cho quả thật, không có kết quả thực tế.

1.不结果实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không đúng với thực tế, không chính xác, sai lệch so với sự thật.

2.不符实际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不实

shí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép