Bản dịch của từ 不容置疑 trong tiếng Việt

不容置疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不容置疑 (Tính từ)

bù róng zhì yí
01

Không cho phép nghi ngờ, chắc chắn tuyệt đối, không thể tranh cãi.

不允许有什么怀疑。表示论证严密,无可怀疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不容置疑

róng

zhì

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép