Bản dịch của từ 不射宿 trong tiếng Việt

不射宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不射宿 (Danh từ)

bú shè sù
01

Chỉ loài chim không bay về tổ vào ban đêm, ví như người nhân từ thương yêu cả muông thú.

不射归巢的鸟。言仁者泽及禽兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不射宿

shè

宿

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép