Bản dịch của từ 不效 trong tiếng Việt

不效

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不效 (Tính từ)

bú xiào
01

Không có hiệu quả, không đạt được tác dụng mong muốn.

1.亦作“不効”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mất đi mức độ bình thường, không còn hiệu quả như trước

3.谓失去常度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không rõ ràng, mờ nhạt, không nổi bật

2.不明显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không có hiệu quả, không có tác dụng rõ ràng

4.没有效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不效

xiào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
效业
效义
效仁
效仿
效伎
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép