Bản dịch của từ 不教而诛 trong tiếng Việt

不教而诛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不教而诛 (Tính từ)

bú jiào ér zhū
01

Không dạy mà phạt; phạt mà không giáo dục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不教而诛

jiào

ér

zhū

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
教主
教义
教乘
教习
而上
而下
而且
而乃
而亦
诛一警百
诛不避贵
诛事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép