Bản dịch của từ 不整合 trong tiếng Việt

不整合

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不整合 (Cụm từ)

bù zhěng hé
01

老地层被侵蚀后,再被新地层覆盖,而造成年代上不连续的现象。此不连续面称为「不整合」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不整合

zhěng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép