Bản dịch của từ 不文不武 trong tiếng Việt
不文不武
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不文不武 (Tính từ)
【bù wén bù wǔ】
01
Văn dốt võ dát
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不文不武
bù
不
wén
文
bù
不
wǔ
武
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
