Bản dịch của từ 不是玩的 trong tiếng Việt

不是玩的

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不是玩的 (Cụm từ)

bú shì wán de
01

Không phải trò đùa; việc nghiêm túc, không thể xem nhẹ.

口语。不是儿戏;不能轻视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不是玩的

shì

wán

de

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
是不是
是事
是事可可
是人
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
的一确二
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép