Bản dịch của từ 不望 trong tiếng Việt

不望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不望 (Động từ)

bú wàng
01

Không ngờ, không ngờ tới, bất ngờ xảy ra điều gì đó, không dự đoán được

1.不料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không mong muốn, không hy vọng điều gì xảy ra

2.不希望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不望

wàng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép