Bản dịch của từ 不来梅 trong tiếng Việt

不来梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不来梅 (Danh từ)

bù lái méi
01

Thành phố Bremen

德国城市,著名的童话故事背景地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不来梅

lái

méi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
来下
来不及
来世
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép