Bản dịch của từ 不树 trong tiếng Việt

不树

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不树 (Động từ)

bú shù
01

Không trồng cây; không gieo trồng cây cối.

不植树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不树

shù

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép