Bản dịch của từ 不欺暗室 trong tiếng Việt

不欺暗室

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不欺暗室 (Tính từ)

bù qī àn shì
01

Chân thành ngay thẳng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不欺暗室

àn

shì

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
暗下
暗中
暗中作梗
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép