Bản dịch của từ 不殊 trong tiếng Việt

不殊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不殊 (Tính từ)

bù shū
01

Không có sự khác biệt; giống nhau, như nhau

1.没有区别;一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ trạng thái thân thể chưa phân lìa đầu và mình, ám chỉ người tự sát nhưng chưa chết.

2.谓身首尚未分离。指自杀未死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chưa kết thúc, chưa dứt hẳn; còn tiếp diễn, chưa ngừng hẳn.

3.未绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不殊

shū

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép