Bản dịch của từ 不物 trong tiếng Việt

不物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不物 (Tính từ)

bú wù
01

Không phân biệt giữa vật và ta, trạng thái hòa nhập không phân chia rõ ràng giữa mình và vật ngoài.

2.谓不分物我。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vật cấm, đồ không hợp pháp hoặc không theo quy chuẩn chung

1.违禁的事物。《周礼.地官.司稽》:“掌巡市而察其犯禁者﹐与其不物者而搏之。”贾公彦疏:“案《大司徒》﹐民当同衣服﹐今有人衣服不与众同;又视占亦不与众人同;及所操物不如品式﹐此皆违禁之物﹐故搏之也。”后用以谓不如常法﹐不合法度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不物

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
物业
物主
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép