Bản dịch của từ 不王 trong tiếng Việt

不王

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不王 (Động từ)

bù wáng
01

Không đến triều kiến vua, không đến gặp vua.

谓不来朝见天子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不王

wáng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
王不留行
王世子
王业
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép