Bản dịch của từ 不男 trong tiếng Việt

不男

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不男 (Tính từ)

bù nán
01

Chỉ nam giới bị khiếm khuyết về sinh lý, không có khả năng sinh sản.

谓男子有生理缺陷,没有生殖能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不男

nán

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
男丁
男中音
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép