Bản dịch của từ 不目 trong tiếng Việt

不目

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不目 (Động từ)

bú mù
01

Không gọi đúng tên, không gọi tên thẳng thắn

1.谓不称其名。

Ví dụ
02

Không nhìn, không để mắt đến

2.不看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不目

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép