Bản dịch của từ 不相投 trong tiếng Việt
不相投
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不相投 (Tính từ)
【bù xiāng tóu】
01
Không hợp ý, không hòa hợp, không cùng suy nghĩ hay sở thích
1.不投合。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không thể so sánh được, không ai sánh kịp, vượt trội hoàn toàn.
2.无法匹敌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不相投
bù
不
xiāng
相
tóu
投
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
相一
相万
相上
相下
相与
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
