Bản dịch của từ 不相登 trong tiếng Việt

不相登

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不相登 (Tính từ)

bù xiāng dēng
01

Không tương đương, không ngang bằng, không xứng đôi vừa lứa

不相当。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不相登

xiāng

dēng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
相一
相万
相上
相下
相与
登丁
登三
登下
登东
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép