Bản dịch của từ 不祥之兆 trong tiếng Việt

不祥之兆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不祥之兆 (Thành ngữ)

bù xiáng zhī zhào
01

Điềm không may; điềm xấu; điềm không tốt

这是一个表示不好的预兆或征兆的词语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điềm xấu

不好的预兆或迹象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不祥之兆

xiáng

zhī

zhào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
之个
之乎者也
之任
之前
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép