Bản dịch của từ 不祧之祖 trong tiếng Việt

不祧之祖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不祧之祖 (Thành ngữ)

bù tiāo zhī zǔ
01

Ông tổ sáng lập; ông tổ; ông tổ nghiệp

旧时比喻创立某种事业受到尊崇的人(祧:古代指远祖的祠堂家庙中祖先的神主,辈分远的要依次迁入祧庙合祭,只有创业的始祖或影响较大的祖宗不迁,叫做不祧)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不祧之祖

tiāo

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
祧主
祧庙
祧祊
祧绪
之个
之乎者也
之任
之前
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép