Bản dịch của từ 不翼而飞 trong tiếng Việt

不翼而飞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不翼而飞 (Thành ngữ)

bú yì ér fēi
01

Nhanh chóng; nhanh như gió

形容消息、言论等传布迅速

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không cánh mà bay; không chân mà biến

没有翅膀却能飞比喻东西突然不见了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不翼而飞

ér

fēi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
而上
而下
而且
而乃
而亦
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép