Bản dịch của từ 不能推出 trong tiếng Việt
不能推出
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不能推出 (Danh từ)
【bù néng tuī chū】
01
Lỗi logic khi luận cứ không đủ để suy ra kết luận, tức không thể rút ra kết luận chắc chắn từ những dữ kiện đã cho
亦称“推不出”。证明中论据和论题之间没有必然联系的逻辑错误。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不能推出
bù
不
néng
能
tuī
推
chū
出
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
