Bản dịch của từ 不致 trong tiếng Việt

不致

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不致 (Động từ)

bú zhì
01

Không đến mức; không đến nỗi; đâu đến nỗi; đâu đến nổi

不会引起某种后果

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不致

zhì

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép