Bản dịch của từ 不舍昼夜 trong tiếng Việt

不舍昼夜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不舍昼夜 (Thành ngữ)

bù shě zhòu yè
01

Ngày đêm không ngừng trôi; thời gian như nước chảy; ngày đêm chẳng ngừng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不舍昼夜

shě

zhòu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép