Bản dịch của từ 不舞之鹤 trong tiếng Việt
不舞之鹤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不舞之鹤 (Danh từ)
【bù wǔ zhī hè】
01
Con hạc không múa, ví von người có danh tiếng nhưng không có tài năng thật sự, thường dùng để châm biếm người vô năng.
舞:舞蹈。不舞蹈的鹤。比喻名不副实的人。也用来讥讽人无能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不舞之鹤
bù
不
wǔ
舞
zhī
之
hè
鹤
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
之个
之乎者也
之任
之前
鹤乘轩
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
