Bản dịch của từ 不蕤 trong tiếng Việt

不蕤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不蕤 (Tính từ)

bù ruí
01

Không có tua, không có chùm tua hay tua lông (như trên cành cây, hoa lá); nghĩa là không có phần đầu tua dạng hình chùm nhỏ.

无緌。谓无穗状饰物。蕤,通“緌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不蕤

ruí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép